Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ chỉ chức danh, có thể đứng trước danh từ khác để làm định ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đổng sự
Từng chữ
- 董đổng(tên riêng)
- 事sựviệc; làm việc; thờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa董事 là thành viên hội đồng quản trị (board member); 董事长 là chủ tịch HĐQT; CEO thường gọi là 首席执行官 — khác nhau về vai trò.
Câu ví dụ
- 他担任公司董事已有五年。
Ông ấy đã làm thành viên hội đồng quản trị công ty được năm năm.
- 董事会将在下周召开年度会议。
Hội đồng quản trị sẽ họp hội nghị thường niên vào tuần tới.
- 她被选为独立董事,负责监督公司运营。
Cô ấy được bầu làm thành viên hội đồng độc lập, phụ trách giám sát hoạt động công ty.
- 公司有七名董事,其中两名为外部董事。
Công ty có bảy thành viên hội đồng, trong đó hai người là thành viên bên ngoài.
Kết hợp thường gặp
- 董事会
hội đồng quản trị
- 独立董事
thành viên hội đồng độc lập
- 董事长
chủ tịch hội đồng quản trị
- 执行董事
giám đốc điều hành kiêm thành viên hội đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.