Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa董事 là thành viên hội đồng quản trị (board member); 董事长 là chủ tịch HĐQT; CEO thường gọi là 首席执行官 — khác nhau về vai trò.
Câu ví dụ
- 他担任公司董事已有五年。
Ông ấy đã làm thành viên hội đồng quản trị công ty được năm năm.
- 董事会将在下周召开年度会议。
Hội đồng quản trị sẽ họp hội nghị thường niên vào tuần tới.
- 她被选为独立董事,负责监督公司运营。
Cô ấy được bầu làm thành viên hội đồng độc lập, phụ trách giám sát hoạt động công ty.
- 公司有七名董事,其中两名为外部董事。
Công ty có bảy thành viên hội đồng, trong đó hai người là thành viên bên ngoài.
Kết hợp thường gặp
- 董事会
hội đồng quản trị
- 独立董事
thành viên hội đồng độc lập
- 董事长
chủ tịch hội đồng quản trị
- 执行董事
giám đốc điều hành kiêm thành viên hội đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.