Từ vựng tiếng Trung
dǒng*shì*huì董
事
会
Nghĩa tiếng Việt
hội đồng quản trị
3 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
董
Bộ: 艹 (cỏ)
15 nét
事
Bộ: 亅 (một nét)
8 nét
会
Bộ: 人 (người)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '董' có bộ '艹' (cỏ) ở trên, chỉ sự liên quan đến cây cối hoặc sự quản lý.
- Chữ '事' được cấu tạo từ các nét thể hiện hành động hoặc sự việc.
- Chữ '会' có bộ '人' (người) chỉ sự gặp gỡ hoặc họp mặt.
→ 董事会 có nghĩa là Hội đồng quản trị, nơi các thành viên gặp gỡ để quản lý công việc.
Từ ghép thông dụng
董事
giám đốc
会计
kế toán
会议
hội nghị