Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Dōng*nán东
Yà南

Nghĩa tiếng Việt

Đông Nam Á

Âm Hán Việt

đông nam, na á

3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bộ: 十 (mười, 10; đủ hết)

9 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ khu vực địa lý, thường làm định ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đông nam, na á

Từng chữ

  • 东đôngphía đông, phương đông
  • 南nam, naphía nam, phương nam
  • 亚áthứ hai; châu Á

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 东南亚有很多美丽的岛屿。Dōngnán Yà yǒu hěn duō měilì de dǎoyǔ. thanh 1
  • 越南在东南亚。Yuènán zài Dōngnán Yà. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.