Nghĩa tiếng Việt
phía nam, phương nam
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
南 trong giáp cốt vẽ một loại chuông/vạc đồng hình ống có nắp, có nét vẽ chỉ thứ chứa bên trong. Một thuyết cho rằng đây là chữ gốc của 醓 (nước thịt mặn). Trong kim văn Tây Chu, phần 同 bên trong biến thành 用. Nghĩa 'phương Nam' là vay mượn.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /nán/nam
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: nam
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Nam' nghĩa là 'phương Nam'. Nhớ: 南 vẽ chiếc vạc đồng treo úp xuống — vạc thường đặt ở phía nam đền miếu để cúng tế, đó là 'phương Nam'.
Gương Hán-Việt
Chữ 南 (Nam) cực kỳ quen: 'phương Nam', 'miền Nam', 'Việt Nam', 'Nam Cực', 'Nam Bộ', 'Đông Nam Á', 'hướng Nam'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 南 dễ hiểu các từ địa lý: 南方, 南边, 东南, 西南, 南部, 南北, 南极.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 南 là chữ giả tá (j - vay mượn). Dạng giáp cốt vẽ một vật chứa hình ống có nắp giống 同 (đồng - cái thùng), bên trong đôi khi có nét chỉ vật chứa. Một thuyết xác định đây là chữ gốc của 醓 ('nước thịt ướp muối'). Trong kim văn Tây Chu, phần 同 chuyển thành 用. Nghĩa 'phương Nam' không liên quan tới hình gốc, là sự vay mượn âm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我家在城南。
Nhà tôi ở phía nam thành phố.
- 南方比北方暖和。
Miền Nam ấm hơn miền Bắc.
- 我是越南人。
Tôi là người Việt Nam.
- 南极很冷。
Nam Cực rất lạnh.
- 请往南走。
Xin đi về phía nam.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.