Nghĩa tiếng Việt
phía nam, phương nam
Âm Hán Việt
nam, na
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 十
- Số nét
- 9 nét
南 trong giáp cốt vẽ một loại chuông/vạc đồng hình ống có nắp, có nét vẽ chỉ thứ chứa bên trong. Một thuyết cho rằng đây là chữ gốc của 醓 (nước thịt mặn). Trong kim văn Tây Chu, phần 同 bên trong biến thành 用. Nghĩa 'phương Nam' là vay mượn.
Loại từ & cách dùng
Thường làm từ chỉ phương vị đứng sau danh từ hoặc kết hợp với các từ chỉ phương hướng khác.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnChỉ phương nam trong giao tiếp hàng ngày. Thường ghép với 边 thành 南边 hoặc 方 thành 南方. Trong tên quốc gia: 越南 (Việt Nam), 南非 (Nam Phi). Trong văn hóa Trung Quốc, nam được xem là hướng tốt (phượng nam).
- /nán/nam
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: nam, na
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Nam' nghĩa là 'phương Nam'. Nhớ: 南 vẽ chiếc vạc đồng treo úp xuống — vạc thường đặt ở phía nam đền miếu để cúng tế, đó là 'phương Nam'.
Gương Hán-Việt
Chữ 南 (Nam) cực kỳ quen: 'phương Nam', 'miền Nam', 'Việt Nam', 'Nam Cực', 'Nam Bộ', 'Đông Nam Á', 'hướng Nam'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 南 dễ hiểu các từ địa lý: 南方, 南边, 东南, 西南, 南部, 南北, 南极.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 南 là chữ giả tá (j - vay mượn). Dạng giáp cốt vẽ một vật chứa hình ống có nắp giống 同 (đồng - cái thùng), bên trong đôi khi có nét chỉ vật chứa. Một thuyết xác định đây là chữ gốc của 醓 ('nước thịt ướp muối'). Trong kim văn Tây Chu, phần 同 chuyển thành 用. Nghĩa 'phương Nam' không liên quan tới hình gốc, là sự vay mượn âm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我家在城南。
Nhà tôi ở phía nam thành phố.
- 南方比北方暖和。
Miền Nam ấm hơn miền Bắc.
- 我是越南人。
Tôi là người Việt Nam.
- 南极很冷。
Nam Cực rất lạnh.
- 请往南走。
Xin đi về phía nam.
- 南方
phương nam, miền nam
- 向南走
đi về phía nam
- 南边
phía nam
- 在南方
ở miền nam
- 越南
Việt Nam
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.