Từ vựng tiếng Trung
nán

Nghĩa tiếng Việt

cây nam, cây chò

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

楠 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ/cây) + 南 (Nam, biểu âm: đọc gần nán). Chữ hình thanh, tục tự từ 枏: 木 chỉ đây là loài cây, 南 cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nêm": cây (木) phương nam (南) — gỗ楠 mọc ở phương nam, là loại gỗ hoàng gia quý hiếm.

Gương Hán-Việt

楠 trong "楠木" (nêm mộc — gỗ nam mộc quý), dùng làm cột điện cung đình.

Mở khoá kiến thức

Biết 楠 giúp đọc sử liệu kiến trúc: 楠木 (gỗ nam mộc — vật liệu xây cung đình), 香楠 (gỗ楠 thơm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

楠 seal 1
Tiểu triện
楠 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 楠 là tục tự (dạng thông tục) từ 枏, cấu tạo hình thanh: 木 (mộc — gỗ) biểu nghĩa, 南 (nam) biểu âm. Chỉ cây nam mộc (nanmu) — loài gỗ quý dùng trong cung điện hoàng gia.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 故宫的梁柱多用楠木建造。Gùgōng de liángzhù duō yòng nánmù jiànzào. thanh 4

    Cột kèo Cố cung phần lớn dùng gỗ nam mộc xây dựng.

  • 楠木是一种珍贵的硬木。Nánmù shì yī zhǒng zhēnguì de yìngmù. thanh 2

    Gỗ楠 là loại gỗ cứng quý hiếm.

  • 院子里种了一棵大楠树。Yuànzi lǐ zhòng le yī kē dà náshù. thanh 4

    Trong sân trồng một cây楠 lớn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 楠 dùng 南 làm biểu âm, dễ nhầm khi thiếu bộ 木

  • cùng bộ 木, đều là tên cây gỗ quý

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.