Từ vựng tiếng Trung
zhǐ*nán指
南
Nghĩa tiếng Việt
hướng dẫn
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
指
Bộ: 扌 (tay)
9 nét
南
Bộ: 十 (mười)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 指 có bộ thủ 扌 (tay), gợi ý về hành động sử dụng tay chỉ dẫn.
- Chữ 南 thể hiện hướng nam, thường được liên kết với sự ấm áp và hướng đi.
→ “指南” có nghĩa là chỉ dẫn hoặc hướng dẫn, thường được dùng để chỉ định phương hướng hoặc cung cấp lời khuyên.
Từ ghép thông dụng
指南针
la bàn
指南书
sách hướng dẫn
使用指南
hướng dẫn sử dụng