Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ đứng cuối cụm danh từ để chỉ tài liệu hướng dẫn cho một lĩnh vực cụ thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chỉ nam
Từng chữ
- 指chỉngón tay; chỉ, trỏ
- 南namphía nam, phương nam
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho sách, tài liệu hướng dẫn cách làm việc gì đó.
Câu ví dụ
- 这是一本旅游指南
Đây là sách hướng dẫn du lịch
- 使用指南
Sách hướng dẫn sử dụng
- 投资指南
Cẩm nang đầu tư
Kết hợp thường gặp
- 旅游指南
Sách hướng dẫn du lịch
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.