Từ vựng tiếng Trung
nán南
Nghĩa tiếng Việt
nam
1 chữ9 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
南
Bộ: 十 (mười)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '南' có bộ '十' (mười) ở phía trên, thể hiện sự đầy đủ, tổng quát.
- Phần dưới của chữ này có dạng như một cái cây hoặc một cái gì đó đứng vững, tượng trưng cho sự ổn định, bền vững.
- Kết hợp lại, '南' thường liên quan đến phương Nam, nơi thường có ánh sáng và nhiệt độ cao, phù hợp với sự sống và phát triển.
→ Chữ '南' có nghĩa là 'phía Nam'.
Từ ghép thông dụng
南方
phía Nam
南部
miền Nam
南极
Nam Cực