Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
shē

Nghĩa tiếng Việt

mua chịu trả dần; xa xôi; lâu dài; xa xỉ

Âm Hán Việt

xa

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 赊 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

赊 = 貝 (Bối, biểu nghĩa: vỏ sò/tiền tệ) + 余 (Dư, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 貝 chỉ nghĩa giao dịch tiền bạc, phần 余 cho âm đọc gần shē.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm động từ chỉ việc mua bán nợ hoặc làm tính từ trong văn cổ chỉ sự xa xôi.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: xa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xa": tiền (貝) để dư (余) về sau — mua chịu, trả xa mới xong, xa xỉ mà chưa có tiền ngay.

Gương Hán-Việt

"xa" trong 赊账 (xa trướng — nợ chịu)

Mở khoá kiến thức

Biết 赊 (xa) mở khoá 赊账 (nợ chịu), 赊欠 (mua thiếu), 赊销 (bán chịu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

赊 seal 1
Tiểu triện

Chữ 赊 vốn viết là 賖 — chữ hình thanh gồm 貝 (bối, biểu nghĩa: vỏ sò/tiền) và 余 (dư, biểu âm). Thời Trung cổ xuất hiện dạng tục 𧶟 với âm phù 舍 gần âm hơn, nhưng không phổ biến. Dạng hiện hành 賒 xuất hiện cuối Minh–đầu Thanh với âm phù 佘 tương đồng âm. Dạng giản thể 赊 giữ cấu trúc hình thanh này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他赊账买了新手机。tā shē zhàng mǎi le xīn shǒujī. thanh 1

    Anh ấy mua điện thoại mới bằng cách nợ chịu.

  • 这家店不允许赊账。zhè jiā diàn bù yǔnxǔ shē zhàng. thanh 4

    Cửa hàng này không cho phép mua chịu.

  • 他赊了一袋大米。tā shē le yī dài dàmǐ. thanh 1

    Anh ấy mua chịu một túi gạo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm shē, nhưng 舍 nghĩa là nhà hoặc từ bỏ, không liên quan tiền bạc

  • cùng âm shè, bộ hoàn toàn khác, nghĩa là bắn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.