Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
diūzúbǎojū

Nghĩa tiếng Việt

Bỏ tốt giữ xe (hy sinh cái nhỏ để bảo toàn cái lớn)

Âm Hán Việt

đâu thốt, tuất, tốt bảo xa

4 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

6 nét

Bộ: (mười, 10; đủ hết)

8 nét

Bộ: (người)

9 nét

Bộ: (cái xe)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong chiến lược hoặc xử lý tình huống

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đâu thốt, tuất, tốt bảo xa

Từng chữ

  • đâutiêu mất, biến mất
  • thốt, tuất, tốtcuối cùng
  • bảogiữ gìn; bảo đảm
  • xacái xe

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 为了大局,只能丢卒保车。wèile dàjú, zhǐnéng diūzúbǎojū thanh 4

    Vì đại cục, chỉ có thể bỏ tốt giữ xe

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.