Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词Phó từ副词

Nghĩa tiếng Việt

cuối cùng

Âm Hán Việt

thốt, tuất, tốt

1 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 卒 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

卒 là chữ tượng hình/hội ý phức tạp. Theo Wiktionary và nghiên cứu giáp cốt văn: ban đầu là hình ảnh 衣 (áo) có dấu — bộ áo đã hoàn thành được đánh dấu. Nghĩa gốc: hoàn thành, xong. Từ đó: cuối cùng, chết (hoàn thành cuộc đời), người lính thấp cấp (mặc áo có dấu hiệu đặc trưng).

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词Phó từ副词

Chữ này làm danh từ chỉ người lính cấp thấp hoặc làm động từ chỉ sự kết thúc, qua đời trong văn viết cổ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thốt, tuất, tốt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thốt": áo (衣dạng cổ) đã may xong được đánh dấu (十) — thốt nhiên kết thúc, cuối cùng hoàn thành. Quân tốt là người mặc áo lính có dấu.

Gương Hán-Việt

thốt trong "thốt nhiên" — bỗng nhiên, đột ngột

Mở khoá kiến thức

Biết 卒 mở khoá: 卒然 (thốt nhiên — bỗng nhiên), 士卒 (sĩ tốt — binh lính), 小卒 (tiểu tốt — quân tốt cờ tướng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

卒 oracle 1卒 oracle 2
Giáp cốt văn
卒 bronze 1
Kim văn
卒 silk 1
Bạch thư
卒 seal 1
Tiểu triện

Theo nghiên cứu giáp cốt văn (Qiu 1990, Xuan 2012), 卒 có 5 dạng trong giáp cốt Thương: dạng phổ biến là 衣 (áo) có dấu — chiếc áo hoàn thành được đánh dấu. Nghĩa gốc là "hoàn thành, xong". Từ đó phái sinh: cuối cùng (卒), chết (卒), người lính thấp cấp (mặc đồng phục có dấu). Các dạng giáp cốt, kim văn, bạch thư và tiểu triện còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 经过多年努力,他卒业于名校。jīngguò duō nián nǔlì, tā zú yè yú míngxiào. thanh 1

    Sau nhiều năm nỗ lực, anh ấy tốt nghiệp trường danh tiếng.

  • 小卒过河,不能后退。xiǎozú guò hé, bùnéng hòutuì. thanh 3

    Quân tốt qua sông, không thể lùi lại.

  • 他卒于任上,令人惋惜。tā zú yú rèn shàng, lìng rén wǎnxī. thanh 1

    Ông ấy qua đời khi đang đương chức, thật đáng tiếc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt thốt, cùng nghĩa đột ngột — chỉ thêm bộ 犭

  • hình dạng hơi giống, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.