Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

rủa, chửi

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

诅 = 讠 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 且 (Thả, biểu âm). Chữ hình thanh — 讠 cho biết đây là hành động lời nói; 且 cho âm đọc. Nghĩa gốc: nguyền rủa, chửi bới bằng lời.

Hán-Việt: trớ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trớ": 诅 = lời nói (讠) + thả (且) — lời nguyền rủa thô tục, nói ra để hại người.

Gương Hán-Việt

trớ (诅) — trong 诅咒 (trớ chú — nguyền rủa)

Mở khoá kiến thức

Biết 诅 mở khoá 诅咒 (zǔ zhòu — nguyền rủa, lời thề độc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

诅 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không có giải thích cấu trúc rõ ràng cho 诅. Dựa vào thành phần: 言 (ngôn, lời nói) + 且 (thả) là chữ hình thanh. Nghĩa gốc: nguyền rủa, thề độc, cầu cho ai gặp điều xấu. Thường gặp trong 诅咒 (nguyền rủa). chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她诅咒那个背叛她的人。Tā zǔzhòu nàgè bèipàn tā de rén. thanh 1

    Cô ấy nguyền rủa người đã phản bội mình.

  • 不要随便诅咒别人。Bùyào suíbiàn zǔzhòu biérén. thanh 4

    Đừng tùy tiện nguyền rủa người khác.

  • 巫师念了一段诅咒。Wūshī niàn le yī duàn zǔzhòu. thanh 1

    Thầy phù thủy đọc một lời nguyền.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zǔ — 祖 có bộ 礻thần, nghĩa là tổ tiên

  • cùng âm zǔ — 阻 có bộ 阝, nghĩa là cản trở

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.