Nghĩa tiếng Việt
rẽ ra, vạch ra, mở ra; khoác áo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
披 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 皮 (Bì, biểu âm: cho âm pī). Chữ hình thanh — bộ thủ chỉ hành động tay choàng/phủ qua, 皮 cho âm. Nghĩa gốc: mặc hờ qua vai, choàng lên vai (như da thú khoác lên người cổ đại).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /pī/choàng qua vai
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: phi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phi": 披 = 扌(tay) + 皮(da) — phi (khoác) tấm da 皮 lên vai bằng tay 扌, như hiệp sĩ phi ngựa khoác áo choàng.
Gương Hán-Việt
phi trong 披露 (phi lộ — tiết lộ, công bố), 披肩 (phi kiên — khăn choàng vai).
Mở khoá kiến thức
Biết 披 mở khoá: 披露 (tiết lộ, công bố), 披肩 (khăn choàng vai), 披头散发 (tóc xõa rối).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận: 披 là hình thanh, 手 (tay, biểu nghĩa, viết dạng 扌) + 皮 (biểu âm). Hình ảnh liên tưởng: dùng tay khoác da thú lên vai — hành động của người cổ đại mặc da thú. Nghĩa gốc và hiện đại: choàng, khoác qua vai (披肩 — khăn choàng vai), phủ lên (披头散发 — tóc xõa). Mở rộng: công bố, tiết lộ (披露).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她披着一件薄外套走了出来。
Cô ấy khoác một chiếc áo khoác mỏng bước ra.
- 公司正式披露了这项计划。
Công ty đã chính thức công bố kế hoạch này.
- 她早上起来披头散发的。
Cô ấy dậy buổi sáng tóc xõa rối.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.