Nghĩa tiếng Việt
lụa đào, lụa đỏ
Âm Hán Việt
phi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 糸
- Số nét
- 11 nét
绯 là dạng giản thể của 緋, thuộc bộ 纟/糸 (mịch, sợi vải). Chữ phồn thể 緋 gồm 糸 (biểu nghĩa: vải sợi) + 非 (biểu âm). Chữ chỉ màu đỏ hồng của lụa.
Loại từ & cách dùng
Làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ để chỉ màu sắc đỏ hồng hoặc làm danh từ chỉ lụa đỏ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: phi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phi": bộ 纟 (vải lụa) + 非 (phi = không phải thường) — lụa "phi" thường, màu đỏ hồng quý giá của triều đình.
Gương Hán-Việt
绯 trong 绯红 (phi hồng — đỏ thắm), 绯闻 (phi văn — tin đồn tình ái)
Mở khoá kiến thức
Biết 绯 mở khoá 绯红 (màu đỏ thắm), 绯闻 (scandal tình cảm), từ thông dụng trong truyền thông.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
绯 là dạng giản thể của 緋 (糸 + 非). Bộ 糸 (mịch) biểu nghĩa chỉ vải/lụa; 非 (phi) biểu âm. Chữ vốn chỉ lụa màu đỏ hồng — màu sắc dùng trong trang phục quan lại thời phong kiến. Cách đọc phi trong Hán-Việt phản ánh âm trung cổ fēi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她脸色绯红,非常害羞。
Mặt cô ấy đỏ hồng, rất ngại ngùng.
- 那位明星又出现了绯闻。
Ngôi sao đó lại có tin đồn tình ái.
- 夕阳把天空染成绯红色。
Ánh hoàng hôn nhuộm bầu trời màu đỏ thắm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.