Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
fēi

Nghĩa tiếng Việt

thơm tho; tươi tốt

Âm Hán Việt

phi, phỉ

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 菲 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

菲 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ cây) + 非 (Phi, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là cỏ thơm, hoa thơm. Bộ 艹 cho biết là thực vật, bộ 非 cho âm đọc fēi.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường dùng làm tính từ để tả mùi thơm, vẻ tươi tốt của cỏ hoa hoặc làm danh từ chỉ một loại rau.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: phi, phỉ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phi": cỏ (艹) phi (非) thường — cỏ thơm đặc biệt, gợi Philippines (菲律宾) và tên riêng Phi quen thuộc người Việt.

Gương Hán-Việt

phi trong "Phi Luật Tân", tên Phi

Mở khoá kiến thức

Biết 菲 (Phi) mở khoá: 菲律宾 (Philippines/Phi Luật Tân), 菲薄 (khinh thường), tên riêng Phi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

菲 là chữ hình thanh: bộ 艹 (cỏ, biểu nghĩa) + 非 (biểu âm). Nghĩa gốc là loại cỏ thơm, hoa thơm. Hiện nay chủ yếu dùng phiên âm tên: 菲律宾 (Philippines), tên riêng Phi/Phỉ. Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 菲律宾是东南亚的国家。Fēilǜbīn shì Dōngnányǎ de guójiā. thanh 1

    Philippines là quốc gia Đông Nam Á.

  • thanh 1jiào thanh 4Fēi thanh 1Fēi. thanh 1

    Cô ấy tên Phi Phi.

  • 他来自菲律宾。Tā lái zì Fēilǜbīn. thanh 1

    Anh ấy đến từ Philippines.

  • 这朵花香菲菲的。Zhè duǒ huā xiāng fēifēi de. thanh 4

    Bông hoa này hương thơm ngào ngạt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ phận biểu âm của 菲, 非 nghĩa là không, sai

  • cùng pinyin fēi, 飞 nghĩa là bay

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.