Từ vựng tiếng Trung
fēi*wén

Nghĩa tiếng Việt

tin đồn tình yêu

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

11 nét

Bộ: (cửa)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 绯 là một chữ Hán biểu thị màu đỏ thẫm, có thể hiểu là một loại dây hoặc sợi (纟) có màu đỏ.
  • 闻 là một chữ Hán biểu thị việc nghe hoặc tin tức, cấu thành từ bộ môn (门) là cửa và chữ nhĩ (耳) là tai, biểu thị việc nghe từ ngoài cửa.

绯闻 có nghĩa là tin đồn không chính thức, thường là về chuyện tình cảm.

Từ ghép thông dụng

绯闻fēiwén

tin đồn

闻名wénmíng

nổi tiếng

新闻xīnwén

tin tức