Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như truyền hoặc có để nói về giới giải trí
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phi văn
Từng chữ
- 绯philụa đào, lụa đỏ
- 闻vănnghe
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường liên quan đến người nổi tiếng; trung tính — không hẳn khen hay chê, tùy ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 那位明星最近陷入了绯闻。
Ngôi sao đó gần đây vướng vào tin đồn tình ái.
- 媒体不断炒作他们的绯闻。
Báo chí liên tục khai thác tin đồn tình ái của họ.
- 这段绯闻让他的形象受损。
Tin đồn tình ái này làm tổn hại hình ảnh của anh ấy.
- 两人否认了所有关于绯闻的报道。
Cả hai phủ nhận toàn bộ các bài báo về tin đồn tình ái.
Kết hợp thường gặp
- 陷入绯闻
vướng vào tin đồn tình ái
- 炒作绯闻
khai thác/thổi phồng tin đồn
- 绯闻对象
đối tượng trong tin đồn tình ái
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.