Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường liên quan đến người nổi tiếng; trung tính — không hẳn khen hay chê, tùy ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 那位明星最近陷入了绯闻。
Ngôi sao đó gần đây vướng vào tin đồn tình ái.
- 媒体不断炒作他们的绯闻。
Báo chí liên tục khai thác tin đồn tình ái của họ.
- 这段绯闻让他的形象受损。
Tin đồn tình ái này làm tổn hại hình ảnh của anh ấy.
- 两人否认了所有关于绯闻的报道。
Cả hai phủ nhận toàn bộ các bài báo về tin đồn tình ái.
Kết hợp thường gặp
- 陷入绯闻
vướng vào tin đồn tình ái
- 炒作绯闻
khai thác/thổi phồng tin đồn
- 绯闻对象
đối tượng trong tin đồn tình ái
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.