Nghĩa tiếng Việt
mài giũa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
琢 = 王 (bộ ngọc, biểu nghĩa: ngọc bích — 玉 viết cạnh chữ thành 王) + 豖 (Súc, biểu âm, âm zhú); chữ hình thanh.
Hán-Việt: trác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trác": bộ ngọc (王/玉) phải trác giũa mài dũa mới sáng — trác luyện, rèn giũa tài năng như mài ngọc.
Gương Hán-Việt
"trác" trong 琢磨 (trác ma — suy nghĩ, nghiền ngẫm; cũng là mài giũa).
Mở khoá kiến thức
Biết 琢 (trác) mở khoá 琢磨 (nghiền ngẫm, cân nhắc kỹ) và 精雕细琢 (tinh vi, tỉ mỉ) — HSK 6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 琢 là chữ hình thanh: bộ 玉 (王 cạnh chữ) biểu nghĩa ngọc bích, 豖 biểu âm. Tiểu triện ghi nhận hình dạng này. Nghĩa gốc là chạm, mài, đục ngọc; mở rộng sang nghĩa rèn giũa, tu dưỡng phẩm chất. Thành ngữ kinh điển: 玉不琢不成器 (ngọc không mài không thành đồ quý).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他反复琢磨这道数学题。
Anh ấy nghiền ngẫm bài toán này nhiều lần.
- 玉不琢,不成器。
Ngọc không mài giũa thì không thành đồ quý.
- 这篇文章经过精心雕琢,非常精彩。
Bài viết này được chau chuốt kỹ càng, rất xuất sắc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.