Nghĩa tiếng Việt
Trúc can — cây tre, cây sào tre; chỉ thân tre dài, thẳng được dùng làm sào, cần câu, hoặc vật dụng hàng ngày. existingMeaning 「cây tre」 đúng nhưng 竹竿 đặc chỉ thân tre dài thẳng (sào tre), không phải cây tre nói chung (那是 竹子).
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt với 竹子 (trúc tử — cây tre nói chung) và 竹林 (trúc lâm — rừng tre). 竹竿 đặc chỉ một đoạn/thân tre dài, thẳng dùng như dụng cụ.
Câu ví dụ
- 他用竹竿撑着小船过河。
Anh ấy dùng sào tre chống thuyền nhỏ qua sông.
- 孩子们拿着竹竿在河边钓鱼。
Bọn trẻ cầm cần câu tre câu cá bên bờ sông.
- 妈妈用竹竿晾晒衣服。
Mẹ dùng sào tre phơi quần áo.
- 一根细竹竿难以承受太大的重量。
Một cây sào tre mảnh khó chịu được trọng lượng quá lớn.
Kết hợp thường gặp
- 一根竹竿
một cây sào tre
- 竹竿晾衣
phơi quần áo bằng sào tre
- 撑竹竿
chống sào tre
- 细竹竿
sào tre mảnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.