Từ vựng tiếng Trung
zhú*gān

Nghĩa tiếng Việt

Trúc can — cây tre, cây sào tre; chỉ thân tre dài, thẳng được dùng làm sào, cần câu, hoặc vật dụng hàng ngày. existingMeaning 「cây tre」 đúng nhưng 竹竿 đặc chỉ thân tre dài thẳng (sào tre), không phải cây tre nói chung (那是 竹子).

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tre)

6 nét

Bộ: (tre)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Phân biệt với 竹子 (trúc tử — cây tre nói chung) và 竹林 (trúc lâm — rừng tre). 竹竿 đặc chỉ một đoạn/thân tre dài, thẳng dùng như dụng cụ.

Câu ví dụ

  • 他用竹竿撑着小船过河。Tā yòng zhúgān chēngzhe xiǎo chuán guò hé. thanh 1

    Anh ấy dùng sào tre chống thuyền nhỏ qua sông.

  • 孩子们拿着竹竿在河边钓鱼。Háizimen ná zhe zhúgān zài hébiān diàoyú. thanh 2

    Bọn trẻ cầm cần câu tre câu cá bên bờ sông.

  • 妈妈用竹竿晾晒衣服。Māma yòng zhúgān liàngshài yīfu. thanh 1

    Mẹ dùng sào tre phơi quần áo.

  • 一根细竹竿难以承受太大的重量。Yī gēn xì zhúgān nányǐ chéngshòu tài dà de zhòngliàng. thanh 1

    Một cây sào tre mảnh khó chịu được trọng lượng quá lớn.

Kết hợp thường gặp

  • 一根竹竿yī gēn zhúgān thanh 1

    một cây sào tre

  • 竹竿晾衣zhúgān liàng yī thanh 2

    phơi quần áo bằng sào tre

  • 撑竹竿chēng zhúgān thanh 1

    chống sào tre

  • 细竹竿xì zhúgān thanh 4

    sào tre mảnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.