Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để chỉ sự tự tin, đã có kế hoạch chắc chắn trước khi hành động
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hung hữu, dựu thành trúc
Từng chữ
- 胸hungngực, bụng
- 有hữu, dựucó, sỡ hữu
- 成thànhlàm xong, hoàn thành
- 竹trúccây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo
Tầng từ vựng
Thành ngữ胸有成竹 là từ vựng HSK 7-9.
Câu ví dụ
- 他对这次考试胸有成竹
Anh ấy nắm chắc kỳ thi này
- 胸有成竹地回答
trả lời một cách nắm chắc
- 做事胸有成竹
làm việc nắm chắc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.