Từ vựng tiếng Trung
xiōng*bù胸
部
Nghĩa tiếng Việt
ngực
2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
胸
Bộ: 月 (thịt, cơ thể)
10 nét
部
Bộ: 阝 (gò đất, nơi)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '胸' có bộ '月' chỉ thịt, liên quan đến phần cơ thể, và phần bên phải giống như chữ '匈', gợi ý về phần ngực.
- Chữ '部' có bộ '阝' thường liên quan đến địa điểm hoặc phần, kết hợp với chữ '咅' bên phải, tạo thành ý nghĩa về một phần hay một khu vực cụ thể.
→ Kết hợp lại, '胸部' có nghĩa là 'vùng ngực' trong cơ thể.
Từ ghép thông dụng
胸痛
đau ngực
胸怀
tấm lòng, lòng dạ
胸围
vòng ngực