Nghĩa tiếng Việt
ngực, bụng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
胸 là chữ hình thanh (psc): ⺼/月 (nhục, bộ chỉ cơ quan thân thể) biểu nghĩa, 匈 (hung) biểu âm. Đáng chú ý: 匈 vốn là dạng gốc của chữ này, bộ 肉 được thêm vào sau để làm rõ nghĩa phần ngực cơ thể.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xiōng/ngực
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hung": bộ nhục (月) gắn vào 匈 biểu âm → phần ngực cơ thể; 胸 cũng nghĩa là tâm hồn rộng mở (胸怀).
Gương Hán-Việt
hung trong 'hung (ngực)'; ít dùng độc lập trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 胸 (Hung) mở khoá: ngực (胸部), tâm hồn (胸怀), lên kế hoạch trước (胸有成竹).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 胸 cấu tạo hình thanh: ⺼ (nhục, cơ quan thân thể) biểu nghĩa, 匈 biểu âm. Thú vị là 匈 mới là dạng gốc của chữ, thành phần 肉 được thêm vào sau để làm rõ nghĩa bộ phận thân thể. Bạch thư và tiểu triện lưu dấu hình này. Nghĩa: phần ngực của cơ thể, sau mở rộng sang tâm hồn, lòng dạ (vì xưa coi ngực là nơi trú ngụ của cảm xúc).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的胸部受伤了,需要去医院。
Ngực anh ấy bị thương, cần đến bệnh viện.
- 她有一颗宽广的心胸。
Cô ấy có tâm hồn rộng lượng.
- 做事要胸有成竹,不能急于求成。
Làm việc phải có kế hoạch trước, không nên hấp tấp.
- 他拍了拍胸脯,表示他能完成任务。
Anh ấy vỗ ngực cho thấy mình có thể hoàn thành nhiệm vụ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.