Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn chương, miêu tả cảm xúc trong lồng ngực. Trang trọng hơn 胸.
Câu ví dụ
- 捶胸膛
Đánh vào ngực
- 胸膛里充满了激情
Lồng ngực đầy激情
- 敞开胸膛
Mở rộng ngực (hít thở hoặc mở lòng)
- 胸膛发热
Ngực nóng (vui mừng hoặc tức giận)
- 挺起胸膛
Ngẩng ngực, tự hào
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.