Từ vựng tiếng Trung
xīn*xiōng

Nghĩa tiếng Việt

tâm hồn rộng mở

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tim)

4 nét

Bộ: (thịt)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 心 (tâm) là biểu tượng của trái tim, thể hiện ý nghĩa về cảm xúc và tâm trạng.
  • 胸 (hung) có bộ '肉' (nhục) chỉ phần cơ thể, kết hợp với các phần khác để thể hiện ý nghĩa về ngực.

心胸 (tâm hung) chỉ tâm trạng và ý chí rộng lớn, thể hiện sự khoan dung và rộng lượng.

Từ ghép thông dụng

心灵xīnlíng

tâm linh, tinh thần

心情xīnqíng

tâm trạng

胸部xiōngbù

phần ngực