Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các tính từ như rộng lớn, hẹp hòi để chỉ khí độ của một người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tâm hung
Từng chữ
- 心tâmlòng; tim
- 胸hungngực, bụng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTâm, lòng, tính cách.
Câu ví dụ
- 他心胸宽广
Anh ấy bao dung
- 心胸狭窄
tâm hẹp
- 要有宽广的心胸
Cần có tấm lòng bao dung
Kết hợp thường gặp
- 心胸宽广
bao dung
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.