Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩatâm (trái tim) + linh (tinh hoạt) — tâm hồn tinh tế
Câu ví dụ
- 纯洁的心灵
tâm hồn trong sáng
- 心灵美
đẹp tâm hồn
- 心灵手巧
tinh nhanh, khéo tay
- 安慰心灵
an ủi tâm hồn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.