Từ vựng tiếng Trung
xīn*líng心
灵
Nghĩa tiếng Việt
thông minh, sáng dạ
2 chữ11 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
心
Bộ: 心 (tim)
4 nét
灵
Bộ: 雨 (mưa)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 心 có nghĩa là 'tim', biểu hiện cho cảm xúc và tâm trí.
- 灵 có nghĩa là 'linh hoạt' hay 'thần linh', gồm bộ '雨' chỉ thiên nhiên, bộ '口' chỉ miệng và bộ '巫' liên quan đến pháp thuật.
→ 心灵 kết hợp lại mang ý nghĩa của tâm hồn, trí tuệ hoặc khả năng nhạy bén của tâm trí.
Từ ghép thông dụng
心灵
tâm hồn
心灵手巧
khéo tay hay làm
心灵感应
thần giao cách cảm