Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi làm danh từ thường được bổ nghĩa bởi các tính từ như 宽广 hoặc 坦荡
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hung hoài
Từng chữ
- 胸hungngực, bụng
- 怀hoàinhớ nhung; ôm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa胸怀 thiên về nghĩa trừu tượng (tâm hồn, lòng dạ); khác với 胸部 (ngực — bộ phận cơ thể thuần túy). Thường xuất hiện trong văn viết, diễn văn.
Câu ví dụ
- 他胸怀宽广,从不计较小事。
Anh ấy có tâm hồn rộng lớn, không bao giờ chấp nhặt chuyện nhỏ.
- 领导者需要有胸怀天下的气魄。
Người lãnh đạo cần có khí phách ôm ấp thiên hạ.
- 她胸怀大志,立志成为科学家。
Cô ấy mang hoài bão lớn, quyết tâm trở thành nhà khoa học.
- 这位老人胸怀坦荡,受人尊敬。
Cụ già này lòng dạ thẳng thắn, được mọi người kính trọng.
Kết hợp thường gặp
- 胸怀宽广
tâm hồn rộng lớn, độ lượng
- 胸怀大志
mang hoài bão lớn
- 胸怀天下
lòng dạ bao trùm thiên hạ
- 胸怀坦荡
lòng dạ thẳng thắn, không giấu giếm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.