Từ vựng tiếng Trung
zhú

Nghĩa tiếng Việt

cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

竹 là chữ tượng hình thuần túy: mô phỏng hình hai thân cây trúc với lá rủ xuống. Dạng cổ nhất giống hai chữ 个+个, dạng hiện đại giống ケ+ケ. Là bộ thủ chính trong hàng trăm chữ liên quan đến tre, trúc, giấy viết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trúc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trúc": nhìn vào 竹 thấy ngay hai cây trúc (竹竹) với lá rủ hai bên — tượng hình sống động nhất trong chữ Hán.

Gương Hán-Việt

trúc trong 'trúc mã' (ngựa trúc – trò chơi trẻ em), 'hung trúc thành trúc' (ngực có sẵn kế hoạch)

Mở khoá kiến thức

Biết 竹 (trúc) mở khoá 竹子 (cây trúc), 爆竹 (pháo tre – pháo nổ), 竹竿 (cọc tre), 胸有成竹 (có kế hoạch sẵn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

竹 oracle 1
Giáp cốt văn
竹 bronze 1
Kim văn
竹 silk 1
Bạch thư (lụa)
竹 bigseal 1
Đại triện
竹 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 竹 là chữ tượng hình: khắc họa hai thân cây trúc với những chiếc lá rủ xuống hai bên. Dạng giáp cốt và kim văn rất rõ hình ảnh này. Lưu ý: dạng cổ trông giống 个+个, dạng lệ thư mới giống hình hiện đại. Liên quan đến 散 (tán) — dạng gốc có chứa bộ 竹. Có đầy đủ các giai đoạn từ giáp cốt đến tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 院子里种了很多竹子。yuànzi lǐ zhòng le hěn duō zhúzi. thanh 4

    Trong sân trồng rất nhiều cây trúc.

  • 过年要放爆竹。guònián yào fàng bàozhú. thanh 4

    Dịp Tết phải đốt pháo.

  • 他做事胸有成竹。tā zuòshì xiōng yǒu chéng zhú. thanh 1

    Anh ấy làm việc gì cũng có kế hoạch sẵn trong đầu.

  • 他用竹竿撑船过河。tā yòng zhúgān chēng chuán guò hé. thanh 1

    Anh ấy dùng cọc tre chống thuyền qua sông.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ thủ là 竹 (trúc), nghĩa 'cười', không liên quan đến cây trúc

  • cùng Hán-Việt trúc, nghĩa 'xây dựng', thêm bộ 工+木 bên dưới

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.