Từ vựng tiếng Trung
bào*zhú

Nghĩa tiếng Việt

pháo

2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

19 nét

Bộ: (tre)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '爆' gồm bộ '火' (lửa) biểu thị sự cháy nổ và phần còn lại chỉ âm thanh lớn.
  • Chữ '竹' là hình tượng của cây tre với hình dạng hai cành lá.

Chữ '爆竹' có nghĩa là pháo, vật làm từ tre và lửa để phát ra âm thanh lớn.

Từ ghép thông dụng

爆炸bàozhà

nổ

爆发bàofā

bùng phát

烟花爆竹yānhuā bàozhú

pháo hoa