Từ vựng tiếng Trung
jiàn
qián
yǎn
kāi

Nghĩa tiếng Việt

Kiến tiền nhãn khai — thấy tiền là mắt sáng lên; chỉ người hám tiền, vì tiền mà thay đổi thái độ hoặc làm điều không tốt.

4 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升3 V1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhìn thấy, thấy)

4 nét

Bộ: (kim loại, tiền)

10 nét

Bộ: (mắt)

11 nét

Bộ: (hai tay)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Mang nghĩa phê phán tiêu cực; dùng để chỉ người đặt tiền bạc lên trên tình nghĩa, nguyên tắc; thường dùng trong khẩu ngữ và văn học.

Câu ví dụ

  • 他见钱眼开,为了利益什么都愿意做。Tā jiàn qián yǎn kāi, wèile lìyì shénme dōu yuànyì zuò. thanh 1

    Anh ta hám tiền, vì lợi ích sẵn sàng làm bất cứ điều gì.

  • 别跟见钱眼开的人做朋友,迟早会吃亏。Bié gēn jiàn qián yǎn kāi de rén zuò péngyǒu, chízǎo huì chīkuī. thanh 2

    Đừng kết bạn với người hám tiền, sớm muộn gì cũng thiệt thòi.

  • 她见钱眼开,一听说有奖金就立刻答应了。Tā jiàn qián yǎn kāi, yī tīng shuō yǒu jiǎngjīn jiù lìkè dāying le. thanh 1

    Cô ta hám tiền, vừa nghe nói có thưởng là lập tức đồng ý ngay.

  • 见钱眼开的人往往为了利益而忘记原则。Jiàn qián yǎn kāi de rén wǎngwǎng wèile lìyì ér wàngjì yuánzé. thanh 4

    Người hám tiền thường vì lợi ích mà quên đi nguyên tắc.

Kết hợp thường gặp

  • jiàn thanh 4qián thanh 2yǎn thanh 3kāi thanh 1de thanh 5rén thanh 2

    người hám tiền

  • 唯利是图wéilì shìtú thanh 2

    chỉ biết tìm lợi (thành ngữ tương tự)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.