Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ mang sắc thái mỉa mai, phê phán kẻ tham tiền
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
kiến tiền nhãn khai
Từng chữ
- 见kiếngặp, thấy
- 钱tiềntiền nong
- 眼nhãncái mắt
- 开khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
Tầng từ vựng
Thành ngữMang nghĩa phê phán tiêu cực; dùng để chỉ người đặt tiền bạc lên trên tình nghĩa, nguyên tắc; thường dùng trong khẩu ngữ và văn học.
Câu ví dụ
- 他见钱眼开,为了利益什么都愿意做。
Anh ta hám tiền, vì lợi ích sẵn sàng làm bất cứ điều gì.
- 别跟见钱眼开的人做朋友,迟早会吃亏。
Đừng kết bạn với người hám tiền, sớm muộn gì cũng thiệt thòi.
- 她见钱眼开,一听说有奖金就立刻答应了。
Cô ta hám tiền, vừa nghe nói có thưởng là lập tức đồng ý ngay.
- 见钱眼开的人往往为了利益而忘记原则。
Người hám tiền thường vì lợi ích mà quên đi nguyên tắc.
Kết hợp thường gặp
- 见钱眼开的人
người hám tiền
- 唯利是图
chỉ biết tìm lợi (thành ngữ tương tự)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.