Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhēng*zhá

Nghĩa tiếng Việt

vật lộn

Âm Hán Việt

tranh trát

2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bộ: (tay)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ tự thân, miêu tả trạng thái cố gắng hết sức để thoát khỏi hoàn cảnh khó khăn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tranh trát

Từng chữ

  • tranhcựa ra, thoát ra
  • trátchét, bó, buộc

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • thanh 4ge thanh 5bìng thanh 4rén thanh 2hái thanh 2zài thanh 4 thanh 3 thanh 3shén thanh 2zhēng thanh 1zhá. thanh 2

    Bệnh nhân đó vẫn đang vật lộn với tử thần.

  • thanh 2zài thanh 4wǎng thanh 3 thanh 3pīn thanh 1mìng thanh 4de thanh 5zhēng thanh 1zhá thanh 2zhe. thanh 5

    Con cá đang giãy giụa kịch liệt trong lưới.

  • thanh 1zài thanh 4tòng thanh 4 thanh 3zhōng thanh 1zhēng thanh 1zhá thanh 2le thanh 5hěn thanh 3jiǔ. thanh 3

    Anh ấy đã vật lộn trong đau khổ một thời gian dài.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.