Từ vựng tiếng Trung
zhēng*zhá挣
扎
Nghĩa tiếng Việt
vật lộn
2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
挣
Bộ: 扌 (tay)
9 nét
扎
Bộ: 扌 (tay)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '挣' gồm bộ '扌' (tay) và phần âm thanh '争' (tranh). Điều này gợi ý hành động dùng tay để tranh giành hoặc cố gắng.
- Chữ '扎' cũng có bộ '扌' (tay) kết hợp với phần '乍', thể hiện hành động dùng tay để xuyên qua hoặc buộc chặt.
→ Từ '挣扎' mô tả hành động dùng tay để cố gắng thoát khỏi tình huống khó khăn, nghĩa là 'vật lộn' hoặc 'tranh đấu'.
Từ ghép thông dụng
挣扎
vật lộn
挣脱
thoát ra
掙錢
kiếm tiền