Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Cà vạt

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

紮 = 札 (Trát, biểu âm) + 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi chỉ/buộc). Chữ hình thanh (ls=psc): 糸 cho nghĩa (buộc, cột), 札 cho âm. Nghĩa: buộc lại, cột chặt.

Hán-Việt: trát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trát": 糸 (sợi chỉ) + 札 (thẻ gỗ) — TRÁT buộc chặt như sợi chỉ siết quanh thẻ gỗ.

Gương Hán-Việt

trát — dùng trong Hán-Việt: 紮營 (trát doanh — cắm trại), 包紮 (bao trát — băng bó).

Mở khoá kiến thức

Biết 紮 mở khoá: 包紮 (băng bó), 紮營 (cắm trại), 紮根 (bén rễ, đâm rễ), 紮實 (vững chắc, thực chất).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

紮 là chữ hình thanh: 糸 (mịch — sợi chỉ) biểu nghĩa, 札 (trát) biểu âm. Nghĩa chính: buộc, cột (to bind, to tie up). Cũng có nghĩa: cắm (như cắm trại — 紮營), đâm vào (như tiêm — 打針紮). Wiktionary xác nhận cấu tạo psc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她把頭髮紮成馬尾。tā bǎ tóufà zhā chéng mǎwěi. thanh 1

    Cô ấy buộc tóc thành đuôi ngựa.

  • 醫護人員幫傷者包紮傷口。yīhù rényuán bāng shāngzhě bāozhā shāngkǒu. thanh 1

    Nhân viên y tế giúp băng bó vết thương cho người bị thương.

  • 部隊在山谷中紮營。bùduì zài shāngǔ zhōng zhāyíng. thanh 4

    Quân đội cắm trại trong thung lũng.

  • 做事要紮實,不能浮躁。zuòshì yào zhāshi, bù néng fúzào. thanh 4

    Làm việc phải vững chắc, không được nóng vội.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể/biến thể của 紮, cùng nghĩa, cùng âm — dùng phổ biến trong giản thể

  • là thành phần biểu âm — hình dạng gần, dễ nhầm khi đọc nhanh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.