Từ vựng tiếng Trung
zhù*zhā

Nghĩa tiếng Việt

đóng quân, trú đóng

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngựa)

7 nét

Bộ: (tay)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

驻扎 chỉ hoạt động quân đội đóng quân tại một địa điểm, có thể là tạm thời hoặc lâu dài.

Câu ví dụ

  • 军队驻扎在这里Jūnduì zhùzhā zài zhèlǐ thanh 1

    Đội quân đóng quân ở đây

  • 驻扎部队zhùzhā bùduì thanh 4

    Đóng quân đội

  • 他们在边境驻扎Tāmen zài biānjìng zhùzhā thanh 1

    Họ đóng quân tại biên giới

Kết hợp thường gặp

  • 驻扎地zhùzhādì thanh 4

    nơi đóng quân

  • 临时驻扎línshí zhùzhā thanh 2

    đóng quân tạm thời

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.