Nghĩa tiếng Việt
nghỉ lại, lưu lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
驻 là giản thể của 駐. 駐 = 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 主 (Chủ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mã gợi hành động dừng ngựa ở một nơi; 主 cho âm zhù.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhù/dừng lại
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: trú
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trú": ngựa (马) dừng lại ở chỗ chủ (主) — trú đóng, đóng quân một nơi.
Gương Hán-Việt
trú đóng, trú sở, đóng trú
Mở khoá kiến thức
Biết 驻 (trú) mở khoá: đóng quân (驻扎), đại sứ quán (驻华使馆).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 驻 là giản thể của 駐, với 馬 rút gọn thành 马. 駐 gồm 馬 (ngựa, biểu nghĩa) + 主 (biểu âm). Nghĩa gốc là dừng ngựa, đóng quân tại chỗ; mở rộng sang đóng quân (驻扎), đại sứ quán (驻华大使馆).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 军队在边境驻扎了一年。
Quân đội đóng quân ở biên giới một năm.
- 中国驻越南大使馆在河内。
Đại sứ quán Trung Quốc tại Việt Nam ở Hà Nội.
- 他被派驻海外工作。
Anh ấy được cử đến làm việc ở nước ngoài.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.