Nghĩa tiếng Việt
bia
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
啤 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 卑 (Ti, biểu âm); chữ hình thanh hiện đại, được tạo để phiên âm chữ "beer" trong tiếng Anh. Dùng riêng trong 啤酒 (bia).
Hán-Việt: bia
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bia": dùng miệng 口 uống thứ làm từ lúa 卑 – chính là bia (phiên âm "beer"); nên 啤 chỉ xuất hiện trong 啤酒.
Gương Hán-Việt
chữ vay mượn phiên âm; tiếng Việt cũng dùng "bia" cho cùng nguồn gốc "beer".
Mở khoá kiến thức
Nhớ 啤 mở khoá: 啤酒, 啤酒厂, 黑啤, 生啤, 扎啤.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
啤 là chữ hình thanh (psc) gồm 口 "miệng" làm bộ biểu nghĩa và 卑 làm bộ biểu âm. Đây là một chữ được tạo muộn để phiên âm từ "beer" trong tiếng Anh – tiếng Trung gọi 啤酒 (pí jiǔ – bia). Bộ 口 nhấn mạnh hành động uống, bộ 卑 chỉ cung cấp âm. Chữ này gần như chỉ dùng trong các từ ghép liên quan đến bia (啤酒, 啤酒厂, 黑啤).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.