Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)啤酒 là từ chỉ bia, chữ 啤 được tạo ra để phiên âm âm "beer" trong tiếng Anh. Chỉ dùng trong từ ghép 啤酒 hoặc các từ liên quan như 啤酒厂.
Câu ví dụ
- 夏天喝啤酒很舒服。
Mùa hè uống bia rất thoải mái.
- 我要一杯啤酒。
Tôi muốn một cốc bia.
- 这家啤酒厂的啤酒很好喝。
Bia của nhà máy bia này rất ngon.
Kết hợp thường gặp
- 喝啤酒
uống bia
- 一杯啤酒
một cốc bia
- 啤酒厂
nhà máy bia
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.