Nghĩa tiếng Việt
cây tạc (lá có răng cưa, dùng để chải đầu); phạt cây, phát cây; chật hẹp; tiếng vang ra ngoài
Âm Hán Việt
tạc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 9 nét
柞 có bộ 木 (mộc — cây, gỗ) bên trái, chỉ đây là loại cây. Phần bên phải chưa được Wiktionary phân tích cấu trúc hình thanh cụ thể. Nghĩa: cây sồi, cây thường xanh có gai (dùng nuôi tằm gai — 柞蚕).
Loại từ & cách dùng
Dùng làm danh từ chỉ một loại cây gỗ hoặc làm động từ chỉ hành động chặt cây.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: tạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tạc": cây (木) TẠC — cây sồi gai dùng để nuôi con tằm sồi (柞蚕), dệt lụa thô.
Gương Hán-Việt
tạc (柞) — cây sồi gai; tạc tàm (柞蚕) là tằm sồi, dệt vải thô
Mở khoá kiến thức
Biết 柞 mở khoá: 柞蚕 (tạc tàm — tằm sồi), 柞丝绸 (tạc ty trù — lụa tằm sồi thô).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi phiên âm và định nghĩa (oak, spinous evergreen tree) nhưng không phân tích cấu trúc hình thanh. Bộ 木 (mộc — gỗ, cây) phù hợp nghĩa loại cây. Chữ có kim văn và bigseal, gợi ý chữ khá cổ. Tên sông 柞水 là nghĩa phái sinh. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc nội bộ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 柞蚕以柞叶为食。
Con tằm sồi ăn lá cây sồi.
- 柞丝绸质地粗犷,耐用耐磨。
Lụa tằm sồi có kết cấu thô, bền và chịu mài mòn tốt.
- 柞木家具坚硬耐用。
Đồ gỗ sồi rất cứng và bền.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.