Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrang trọng và lịch sự; thường dùng trong lễ nghi, không dùng trong bối cảnh thân mật hàng ngày (thay bằng 坐下 — ngồi xuống).
Câu ví dụ
- 请各位嘉宾就座
Kính mời quý khách an tọa
- 演出即将开始,观众们纷纷就座
Buổi biểu diễn sắp bắt đầu, khán giả lần lượt vào chỗ ngồi
- 总统就座后,会议正式开幕
Sau khi tổng thống an tọa, hội nghị chính thức khai mạc
- 请按号就座
Xin ngồi theo số thứ tự
Kết hợp thường gặp
- 请就座
mời ngồi (xin an tọa)
- 按号就座
ngồi theo số thứ tự
- 嘉宾就座
khách mời an tọa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.