Từ vựng tiếng Trung
jiù*zuò

Nghĩa tiếng Việt

Tựu toạ — ngồi vào chỗ, an tọa; thường dùng trong các buổi lễ, hội nghị hoặc bữa tiệc chính thức khi khách mời được mời ngồi vào vị trí dành sẵn.

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khập khiễng)

12 nét

Bộ: 广 (nhà ở)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trang trọng và lịch sự; thường dùng trong lễ nghi, không dùng trong bối cảnh thân mật hàng ngày (thay bằng 坐下 — ngồi xuống).

Câu ví dụ

  • 请各位嘉宾就座Qǐng gèwèi jiābīn jiùzuò thanh 3

    Kính mời quý khách an tọa

  • 演出即将开始,观众们纷纷就座Yǎnchū jíjiāng kāishǐ, guānzhòngmen fēnfēn jiùzuò thanh 3

    Buổi biểu diễn sắp bắt đầu, khán giả lần lượt vào chỗ ngồi

  • 总统就座后,会议正式开幕Zǒngtǒng jiùzuò hòu, huìyì zhèngshì kāimù thanh 3

    Sau khi tổng thống an tọa, hội nghị chính thức khai mạc

  • 请按号就座Qǐng àn hào jiùzuò thanh 3

    Xin ngồi theo số thứ tự

Kết hợp thường gặp

  • 请就座qǐng jiùzuò thanh 3

    mời ngồi (xin an tọa)

  • 按号就座àn hào jiùzuò thanh 4

    ngồi theo số thứ tự

  • 嘉宾就座jiābīn jiùzuò thanh 1

    khách mời an tọa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.