Từ vựng tiếng Trung
diàn

Nghĩa tiếng Việt

nhớ

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

惦 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: trái tim) + 店 (Điếm, biểu âm). Wiktionary ghi rõ ls=psc (hình thanh): 心 (忄) cho nghĩa, 店 cho âm diàn. Chữ hình thanh điển hình.

Hán-Việt: điếm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điếm": trái tim (忄) như cửa hàng (店) luôn mở — lòng luôn nhớ, canh cánh không quên người thân.

Gương Hán-Việt

"điếm" trong 惦记 (điếm ký — nhớ nhung, canh cánh trong lòng)

Mở khoá kiến thức

Biết 惦 mở khoá 惦记 (nhớ nhung), 惦念 (nghĩ đến, lo lắng cho).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 惦 (điếm) là chữ hình thanh (ls=psc): bộ 忄 (Tâm — trái tim) biểu nghĩa chỉ cảm xúc nội tâm; 店 (Điếm) biểu âm cho âm diàn. Nghĩa gốc: nhớ nhung, luôn canh cánh trong lòng, không quên được. Thường dùng trong 惦记 (nhớ nhung, canh cánh).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 妈妈一直惦记着我。māma yīzhí diànjì zhe wǒ. thanh 1

    Mẹ luôn nhớ nhung tôi.

  • 我很惦念家乡的朋友。wǒ hěn diànniàn jiāxiāng de péngyǒu. thanh 3

    Tôi rất nhớ những người bạn ở quê nhà.

  • 你别惦记这件事了。nǐ bié diànjì zhè jiàn shì le. thanh 3

    Đừng bận tâm chuyện đó nữa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 惦, cùng âm diàn — 店 là cửa hàng, không mang nghĩa cảm xúc

  • cùng âm diǎn/diàn, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.