Từ vựng tiếng Trung
cān*tīng餐
厅
Nghĩa tiếng Việt
quán ăn
2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
餐
Bộ: 食 (thức ăn)
16 nét
厅
Bộ: 厂 (xưởng)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- "餐" bao gồm bộ "食" (thức ăn) và phần trên có nghĩa liên quan đến việc ăn uống.
- "厅" có bộ "厂" (xưởng) và phần bên phải chỉ không gian mở, thường dùng để chỉ phòng hoặc sảnh.
→ "餐厅" có nghĩa là nơi dành cho việc ăn uống, tức là nhà hàng hoặc phòng ăn.
Từ ghép thông dụng
餐厅
nhà hàng
自助餐厅
nhà hàng buffet
快餐厅
nhà hàng thức ăn nhanh