Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ địa điểm, có thể đứng sau giới từ chỉ nơi chốn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
xan sảnh
Từng chữ
- 餐xanăn; bữa cơm
- 厅sảnhphòng khách; chỗ quan ngồi làm việc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: quán ăn
Câu ví dụ
- 这家餐厅的川菜非常地道。
Món ăn Tứ Xuyên của nhà hàng này rất chuẩn vị.
- 我们中午在学校餐厅吃午饭。
Trưa nay chúng tôi ăn trưa ở nhà ăn trường học.
- 这家新开的餐厅环境很优雅。
Không gian của nhà hàng mới mở này rất nhã nhặn.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.