Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: quán ăn
Câu ví dụ
- 这是餐厅
Đây là quán ăn
- 我喜欢餐厅
Tôi thích 餐厅
- 去餐厅
Đi 餐厅
- 没有餐厅
Không có 餐厅
Kết hợp thường gặp
- 很餐厅
很 餐厅
- 非常餐厅
非常 餐厅
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.