Từ vựng tiếng Trung
fàn

Nghĩa tiếng Việt

nết làm cho thanh tịnh

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

梵 = 林 (Lâm, biểu nghĩa: rừng cây) + 凡 (Phàm, biểu âm); chữ hình thanh. 林 gợi nghĩa tươi tốt um tùm (nghĩa gốc), 凡 cho âm fàn gần phạm. Nghĩa gốc là 'cây cối tươi tốt', về sau mượn âm để phiên âm Sanskrit 'Brahman'.

Hán-Việt: phạm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phạm": 林 (rừng) + 凡 (phàm) — rừng thiêng Phạm thiên, nơi tiếng Sanskrit vang vọng.

Gương Hán-Việt

梵 trong 梵文 (phạm văn — chữ Sanskrit), 梵语 (phạm ngữ — tiếng Sanskrit)

Mở khoá kiến thức

Biết 梵 (phạm) giúp nhận từ 梵文 (tiếng Phạn), 梵天 (Phạm thiên — Brahma), 梵宫 (chùa chiền) trong văn Phật giáo.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

梵 seal 1
Tiểu triện

梵 là chữ hình thanh: 林 (lâm — rừng) biểu nghĩa gợi sự xanh tươi; 凡 (phàm) biểu âm cho fàn. Nghĩa gốc: cây cối xanh tươi. Chữ được dùng để phiên âm Sanskrit 'Brahman' (Phạm thiên, Phạm ngữ), vì vậy trong tiếng Trung hiện đại 梵 chủ yếu liên quan đến Phật giáo, Sanskrit.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 佛经最早是用梵文写成的。Fójīng zuìzǎo shì yòng fànwén xiě chéng de. thanh 2

    Kinh Phật ban đầu được viết bằng tiếng Sanskrit.

  • 他在学梵语。Tā zài xué fànyǔ. thanh 1

    Anh ấy đang học tiếng Phạn.

  • 寺庙里传来梵音。Sìmiào lǐ chuán lái fànyīn. thanh 4

    Tiếng tụng kinh vang ra từ trong chùa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu âm của 梵, thiếu bộ 林

  • cùng HV phạm (khuôn mẫu), cùng âm fàn, khác bộ 艹

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.