Nghĩa tiếng Việt
phù phiếm; chèo thuyền
Âm Hán Việt
phiếm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 7 nét
泛 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 乏 (Phạp, biểu âm); chữ hình thanh. Nước (氵) kết hợp với 乏 cho âm, tạo nên ý nghĩa nước tràn rộng khắp.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ hạn định đứng trước danh từ để chỉ sự phổ biến, rộng rãi hoặc mơ hồ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phiếm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phiếm": nước (氵) cứ tràn lan thiếu kiểm soát (乏) — phiếm chỉ, nói phiếm, không có trọng tâm.
Gương Hán-Việt
phiếm trong "phiếm luận" (nói chuyện rộng, không trọng tâm), "quảng phiếm" (广泛 = rộng rãi)
Mở khoá kiến thức
Biết 泛 (phiếm) mở khoá: 广泛 (quảng phiếm, rộng rãi), 泛滥 (phiếm lạm, tràn lan) — đều mang nghĩa lan rộng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
泛 là chữ hình thanh: bộ 氵 (nước) biểu nghĩa, 乏 biểu âm. Theo Wiktionary, nghĩa gốc là nước tràn lan, nổi lên mặt nước. Từ đó mở rộng sang nghĩa "rộng khắp, phổ biến" và "chèo thuyền" (nổi trên mặt nước).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的兴趣非常广泛。
Sở thích của anh ấy rất rộng rãi.
- 洪水泛滥,农田受损。
Lũ lụt tràn lan, đồng ruộng bị thiệt hại.
- 这个问题很泛。
Câu hỏi này quá rộng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.