Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho phạm vi, định nghĩa, tiêu chuẩn bao quát, không hẹp.
Câu ví dụ
- 这个定义太宽泛了。
Định nghĩa này quá rộng rãi.
- 他提出了一个宽泛的计划。
Anh ấy đề xuất một kế hoạch bao quát.
- 这个话题涉及面很宽泛。
Chủ đề này bao phủ rất rộng.
- 时间安排比较宽泛。
Lịch trình khá linh hoạt/rộng.
Kết hợp thường gặp
- 范围宽泛
phạm vi rộng
- 定义宽泛
định nghĩa rộng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.