Từ vựng tiếng Trung
fàn

Nghĩa tiếng Việt

phù phiếm; chèo thuyền

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

泛 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 乏 (Phạp, biểu âm); chữ hình thanh. Nước (氵) kết hợp với 乏 cho âm, tạo nên ý nghĩa nước tràn rộng khắp.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phiếm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phiếm": nước (氵) cứ tràn lan thiếu kiểm soát (乏) — phiếm chỉ, nói phiếm, không có trọng tâm.

Gương Hán-Việt

phiếm trong "phiếm luận" (nói chuyện rộng, không trọng tâm), "quảng phiếm" (广泛 = rộng rãi)

Mở khoá kiến thức

Biết 泛 (phiếm) mở khoá: 广泛 (quảng phiếm, rộng rãi), 泛滥 (phiếm lạm, tràn lan) — đều mang nghĩa lan rộng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

泛 bigseal 1
Đại triện

泛 là chữ hình thanh: bộ 氵 (nước) biểu nghĩa, 乏 biểu âm. Theo Wiktionary, nghĩa gốc là nước tràn lan, nổi lên mặt nước. Từ đó mở rộng sang nghĩa "rộng khắp, phổ biến" và "chèo thuyền" (nổi trên mặt nước).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的兴趣非常广泛。tā de xìngqù fēicháng guǎngfàn. thanh 1

    Sở thích của anh ấy rất rộng rãi.

  • 洪水泛滥,农田受损。hóngshuǐ fànlàn, nóngtián shòusǔn. thanh 2

    Lũ lụt tràn lan, đồng ruộng bị thiệt hại.

  • 这个问题很泛。zhège wèntí hěn fàn. thanh 4

    Câu hỏi này quá rộng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm fǎn/fàn, nhưng 反 là "phản" (lật ngược), không có bộ nước

  • gần âm fàn, nhưng 犯 là "phạm" (vi phạm), bộ 犭(chó)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.