Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ hoặc trạng ngữ để bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
quảng phiếm
Từng chữ
- 广quảngrộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤)
- 泛phiếmphù phiếm; chèo thuyền
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: rộng rãi
Câu ví dụ
- 这种技术在工业中得到了广泛应用。
Công nghệ này đã được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp.
- 他的新书引起了社会各界的广泛关注。
Cuốn sách mới của ông ấy đã thu hút sự quan tâm rộng rãi từ mọi tầng lớp xã hội.
- 他的兴趣爱好非常广泛,比如读书和旅行。
Sở thích của anh ấy rất rộng rãi, ví dụ như đọc sách và du lịch.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.