Từ vựng tiếng Trung
guǎng*fàn广
泛
Nghĩa tiếng Việt
rộng rãi
2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
广
Bộ: 广 (rộng rãi)
3 nét
泛
Bộ: 氵 (nước)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 广: Ký tự này có nghĩa là rộng hay mở rộng, thường dùng để chỉ những thứ có phạm vi lớn.
- 泛: Gồm có bộ '氵' (ba chấm thủy) và phần còn lại chỉ âm. Bộ '氵' ám chỉ đến nước, và phần còn lại giúp gợi âm đọc.
→ '广泛' có nghĩa là phạm vi rộng lớn, bao quát nhiều lĩnh vực hoặc khía cạnh.
Từ ghép thông dụng
广泛
rộng rãi
广告
quảng cáo
广场
quảng trường