Từ vựng tiếng Trung
è饿
Nghĩa tiếng Việt
đói
1 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
饿
Bộ: 饣 (ăn)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '饿' gồm bộ '饣' (ăn) và bộ '我'. Bộ '饣' liên quan đến thực phẩm, ăn uống. Bộ '我' có nghĩa là 'tôi, mình'. Khi kết hợp hai bộ này lại, có thể hiểu một cách hình tượng là 'mình đói'.
→ đói
Từ ghép thông dụng
饿了
đói rồi
饥饿
đói khát
饿死
chết đói