Từ vựng tiếng Trung
É*yǔ俄
语
Nghĩa tiếng Việt
tiếng Nga
2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
俄
Bộ: 亻 (người)
11 nét
语
Bộ: 讠 (lời nói)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '俄' gồm bộ '亻' (người) và phần âm '我', chỉ một người từ Nga.
- Chữ '语' gồm bộ '讠' (lời nói) và phần âm '吾', chỉ ngôn ngữ hay cách nói chuyện.
→ Kết hợp lại, '俄语' có nghĩa là ngôn ngữ của người Nga, tức là tiếng Nga.
Từ ghép thông dụng
俄国
Nước Nga
俄式
Kiểu Nga
俄国人
Người Nga