Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
É*luó*sī俄

Nghĩa tiếng Việt

Nga

Âm Hán Việt

nga la tư

3 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 人 (người)

9 nét

Bộ: 网 (cái lưới; vu khống, lừa)

8 nét

Bộ: 斤 (cái rìu; cân (đơn vị khối lượng))

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ quốc gia, làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nga la tư

Từng chữ

  • 俄ngachốc lát; nước Nga [La Tư]
  • 罗lavải lụa; cái lưới; bày biện
  • 斯tưtách ra, tẽ ra; ấy, đó

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 俄罗斯是世界上最大的国家。Éluósī shì shìjiè shàng zuì dà de guójiā. thanh 2
  • 我明年要去俄罗斯旅行。Wǒ míngnián yào qù Éluósī lǚxíng. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.