Từ vựng tiếng Trung
luó

Nghĩa tiếng Việt

vải lụa; cái lưới; bày biện

1 chữ19 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

羅 = 网 (Võng: lưới) + 維 (Duy: chim bị buộc); chữ hội ý. Hình ảnh chiếc lưới bắt chim — nghĩa gốc là bẫy, lưới. Sau mở rộng sang vải lụa mỏng và hành động bày biện, liệt kê. Chữ gốc là 𦌴. Giản thể là 罗.

Hán-Việt: la

Mẹo nhớ

Hán-Việt "la": chiếc lưới (网) giăng bẫy chim (維) — la là giăng bẫy, bày biện, vải lụa mỏng như tơ nhện.

Gương Hán-Việt

"la liệt" (bày biện), "la hán" (La Hán), "la bàn" (compass), "vải la" (vải lụa mỏng).

Mở khoá kiến thức

Biết 羅/la mở ra: la liệt, la hán, Thiên la địa võng, la bàn, các họ La (người Hoa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

羅 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary xác nhận chữ hội ý: 网 (lưới) + 維 (chim bị buộc dây) — chiếc lưới bắt chim. Chữ gốc là 𦌴. Nghĩa gốc: lưới (dùng bắt chim); mở rộng sang vải lụa mỏng (vải ra lưới nhẹ), bày biện/liệt kê (giăng bày như lưới). Giản thể là 罗.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 天羅地網,插翅難飛。tiānluó dìwǎng, chā chì nán fēi. thanh 1

    Lưới trời khắp nơi, có cánh cũng khó bay.

  • 商場裡商品羅列,琳琅滿目。shāngchǎng lǐ shāngpǐn luóliè, línláng mǎnmù. thanh 1

    Hàng hóa trong siêu thị bày biện la liệt, đủ mọi thứ.

  • 她穿著一件薄如蟬翼的羅裙。tā chuānzhe yī jiàn báo rú chányì de luó qún. thanh 1

    Cô ấy mặc chiếc váy lụa mỏng như cánh ve sầu.

  • 羅盤是古代航海的重要工具。luópán shì gǔdài hánghǎi de zhòngyào gōngjù. thanh 2

    La bàn là công cụ quan trọng trong hàng hải cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của chính 羅, dễ nhầm trong văn bản hiện đại

  • cùng âm luó và cùng gốc HV la, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.