Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa回落 thường dùng chỉ mức giảm từ cao xuống thấp, hoặc hào hứng hạ nhiệt. Thường dùng cho: nhiệt độ, giá cả, sự hào hứng, nhiệt độ cảm xúc.
Câu ví dụ
- 气温开始回落
Nhiệt độ bắt đầu giảm xuống
- 股价回落到正常水平
Giá cổ phiếu giảm xuống mức bình thường
- 疫情过后,旅游热度回落
Sau dịch, du lịch hạ nhiệt
- 声音从高处回落
Âm thanh giảm từ cao xuống thấp
Kết hợp thường gặp
- 气温回落
nhiệt độ giảm xuống
- 股价回落
giá cổ phiếu giảm
- 热度回落
sự hào hứng hạ nhiệt
- 开始回落
bắt đầu giảm xuống
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.