Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong kinh tế, mô tả giá cả hoặc chỉ số giảm xuống sau khi tăng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hồi lạc
Từng chữ
- 回hồivề; đạo Hồi, Hồi giáo
- 落lạcrơi, rụng; xóm (đơn vị hành chính)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa回落 thường dùng chỉ mức giảm từ cao xuống thấp, hoặc hào hứng hạ nhiệt. Thường dùng cho: nhiệt độ, giá cả, sự hào hứng, nhiệt độ cảm xúc.
Câu ví dụ
- 气温开始回落
Nhiệt độ bắt đầu giảm xuống
- 股价回落到正常水平
Giá cổ phiếu giảm xuống mức bình thường
- 疫情过后,旅游热度回落
Sau dịch, du lịch hạ nhiệt
- 声音从高处回落
Âm thanh giảm từ cao xuống thấp
Kết hợp thường gặp
- 气温回落
nhiệt độ giảm xuống
- 股价回落
giá cổ phiếu giảm
- 热度回落
sự hào hứng hạ nhiệt
- 开始回落
bắt đầu giảm xuống
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.