Từ vựng tiếng Trung
shī*luò

Nghĩa tiếng Việt

cảm giác mất mát

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

5 nét

Bộ: (cỏ)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 失: Bao gồm bộ '大' (to lớn) và chữ '丿' (nét phẩy) bên trên, biểu thị sự mất mát hay thất bại.
  • 落: Bao gồm bộ '艹' (cỏ), '氵' (nước), và '各' (mỗi), thể hiện sự rơi xuống, mất mát hoặc rơi rụng.

失落: Biểu thị cảm giác mất mát, thất lạc hoặc buồn bã.

Từ ghép thông dụng

失落感shīluògǎn

cảm giác mất mát

失落者shīluòzhě

người thất lạc

失落的心情shīluò de xīnqíng

tâm trạng buồn bã