Từ vựng tiếng Trung
zhāi

Nghĩa tiếng Việt

nhanh

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

齋 = 齊 (Tề, biểu âm) + 示 (Thị, biểu nghĩa: thần/thờ phụng). Chữ hình thanh: 齊 cho âm gần, 示 cho nghĩa 'lễ giới trước thần'.

Hán-Việt: trai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trai": trước bàn thờ (示), người chỉnh tề (齊) ăn chay — 'trai giới' là giữ mình thanh sạch để thờ phụng.

Gương Hán-Việt

"trai" trong "trai giới" (kiêng cữ, ăn chay), "tịnh trai" (phòng thanh tịnh), "thư trai" (thư phòng).

Mở khoá kiến thức

Biết 齋 mở khoá các từ: 齋戒 (trai giới), 書齋 (thư trai/thư phòng), 齋月 (tháng ăn chay Ramadan trong bối cảnh dịch thuật).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận 齋 là chữ hình thanh (psc): 齊 (tề) cho âm, 示 (thị — thần linh, thờ phụng) cho nghĩa. Nghĩa gốc: kiêng cữ, ăn chay trước khi làm lễ tế thần. Mở rộng: phòng học/thư phòng (nơi thanh tịnh), ăn chay Phật giáo.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在齋戒期間不吃肉。Tā zài zhāijiè qījiān bù chī ròu. thanh 1

    Anh ấy không ăn thịt trong thời gian trai giới.

  • 這間書齋非常安靜。Zhè jiān shūzhāi fēicháng ānjìng. thanh 4

    Căn thư phòng này rất yên tĩnh.

  • 寺廟提供齋飯給香客。Sìmiào tígōng zhāifàn gěi xiāngkè. thanh 4

    Chùa cung cấp cơm chay cho khách hành hương.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 齊 (tề) là thành phần biểu âm của 齋, dễ nhầm vì hình dạng rất giống nhau

  • 斋 là dạng giản thể của 齋, cùng nghĩa hoàn toàn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.