Từ vựng tiếng Trung
líng

Nghĩa tiếng Việt

tuổi tác

1 chữ20 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

齡 là chữ hình thanh: 齒 (Xỉ, biểu nghĩa — răng) + 令 (Lệnh, biểu âm). Wiktionary ghi: {{Han compound|齒|t1=tooth|令|ls=psc|c1=s|c2=p}} – tooth being associated with age. Trong tiếng Anh cũng có thành ngữ tương tự: "long in the tooth" (già), "don't look a gift horse in the mouth" (kiểm tra tuổi ngựa qua răng). Phồn thể 齡; giản thể 龄.

Hán-Việt: linh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "linh" (tuổi tác): 齒 (răng) + 令 (âm linh) — nhìn vào răng để đoán tuổi — phép đoán tuổi cổ xưa cho cả người lẫn ngựa.

Gương Hán-Việt

年齡 (niên linh), 高齡 (cao linh), 學齡 (học linh)

Mở khoá kiến thức

Biết 齡 mở khoá 年齡 (tuổi), 高齡 (tuổi cao), 學齡 (tuổi đi học), 適齡 (đúng tuổi), 老齡 (cao tuổi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 齡 là chữ hình thanh: 齒 (răng — biểu nghĩa) + 令 (biểu âm). Sự liên hệ giữa răng và tuổi tác phổ biến trong nhiều nền văn hóa: ngựa già nhìn qua răng, người già răng lung lay. Tiếng Anh: "long in the tooth" (già) và "don't look a gift horse in the mouth" (đừng kiểm tra tuổi ngựa bằng răng). Nghĩa: tuổi tác, số tuổi. Phồn thể 齡; giản thể 龄.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 請問您的年齡是多少?Qǐngwèn nín de niánlíng shì duōshǎo? thanh 3

    Thưa, xin hỏi tuổi của bạn là bao nhiêu?

  • 高齡老人需要特別照顧。Gāolíng lǎorén xūyào tèbié zhàogù. thanh 1

    Người cao tuổi cần được chăm sóc đặc biệt.

  • 這孩子已到學齡,可以入學了。Zhè háizi yǐ dào xuélíng, kěyǐ rùxué le. thanh 4

    Đứa trẻ này đã đến tuổi đi học, có thể nhập học rồi.

  • 老齡化社會面臨許多挑戰。Lǎolínghuà shèhuì miànlín xǔduō tiǎozhàn. thanh 3

    Xã hội già hóa đối mặt với nhiều thách thức.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 齡, cùng chữ khác hình thức

  • đọc gần líng/lǐng, nhưng 领 nghĩa là lãnh đạo, cổ áo

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.